學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trang — mặc, trang phục, trang điểmmáy dịch

zhuāngTRANG

  1. 1.trang sức
  2. 2.trang trí
  3. 3.mặc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

装 (形声。从衣,壮声。本义行装) 同本义 装,裹也。--《说文》 橐中装。--《史记·郦生陆贾传》 简元辰而俶装。--张衡《思玄赋》。注束也。” 顾形影,自整装。--《文选·傅毅·舞赋》 于是约车治装,载卷契而行。--《战国策·齐策四》 为装遣荆轲。--《战国策·燕策》 又如装囊(行囊,远行者携带的袋子);装束(束装,整理行装) 服装 富者赂数十百金,贫亦罄衣装。--方苞《狱中杂记》 又如童装;春装;夏装;冬装;男装;女装;猎装;学生装;军装;古装;装束(衣着穿戴) 亦泛指物品 装(裝)zhuāng ⒈行李行~。整~待发。 ⒉打扮,又指演员的打扮~扮。乔~。化~。卸~。 ⒊安置,盛放~置。~箱。~载。~船。~货。安~。~电话。 ⒋修配或组合成整体~修。~配。组~。 ⒌衣服服~。中山~。春秋~。 ⒍修饰,裱衬~饰。~点。~裱。~潢。 ⒎订制成册、籍~订。精~。平~本。 ⒏假作,故意做作假~。~模作样。~聋作哑。~腔作势。 ⒐ ⒑ 装zhuāng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [zhuàng] chỉ âm.

Trang phục

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 装 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict