學華語Kaori Dict

假裝

giản thể: 假装

jiǎzhuāng

ㄐㄧㄚˇ ㄓㄨㄤ

GIẢ TRANG

HSK 7-9TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    假裝你是我。

    jiǎzhuāng nǐ shì wǒ。

    Giả vờ bạn là tôi

  • 2

    她假裝是學生。

    tā jiǎzhuāng shì xuésheng。

    Cô ấy giả vờ là sinh viên

  • 3

    他假裝聽不見。

    tā jiǎzhuāng tīngbujiàn。

    Anh ấy giả vờ không nghe thấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假装 nghĩa là gì? · Kaori Dict