- 1.giả vờ
- 2.giả đò

例句Câu ví dụ
- 1
假裝你是我。
jiǎzhuāng nǐ shì wǒ。
Giả vờ bạn là tôi
- 2
她假裝是學生。
tā jiǎzhuāng shì xuésheng。
Cô ấy giả vờ là sinh viên
- 3
他假裝聽不見。
tā jiǎzhuāng tīngbujiàn。
Anh ấy giả vờ không nghe thấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.