學華語Kaori Dict

裝作

giản thể: 装作

zhuāngzuò

ㄓㄨㄤ ㄗㄨㄛˋ

TRANG TÁC

TOCFL 5
  1. 1.giả vờ
  2. 2.giả bộ
  3. 3.đóng vai

例句Câu ví dụ

  • 1

    麗薩裝作沒有聽見。

    Lí Sà zhuāngzuò méiyǒu tīngjiàn。

    Lisa giả vờ không nghe thấy

  • 2

    湯姆坐在桌前,裝作在學習。

    Tāngmǔ zuò zài zhuō qián, zhuāngzuò zài xuéxí。

    Tom ngồi ở bàn, giả vờ đang học

  • 3

    她裝作沒有聽見我的話。

    tā zhuāngzuò méiyǒu tīngjiàn wǒ dehuà。

    Cô ấy giả vờ không nghe thấy lời tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

装作 nghĩa là gì? · Kaori Dict