- 1.giả vờ
- 2.giả bộ
- 3.đóng vai

例句Câu ví dụ
- 1
麗薩裝作沒有聽見。
Lí Sà zhuāngzuò méiyǒu tīngjiàn。
Lisa giả vờ không nghe thấy
- 2
湯姆坐在桌前,裝作在學習。
Tāngmǔ zuò zài zhuō qián, zhuāngzuò zài xuéxí。
Tom ngồi ở bàn, giả vờ đang học
- 3
她裝作沒有聽見我的話。
tā zhuāngzuò méiyǒu tīngjiàn wǒ dehuà。
Cô ấy giả vờ không nghe thấy lời tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.