學華語Kaori Dict

裝潢

giản thể: 装潢

zhuānghuáng

ㄓㄨㄤ ㄏㄨㄤˊ

TRANG HOÀNG

TOCFL 6
  1. 1.lắp khung (tranh)
  2. 2.trang trí
  3. 3.tô điểm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trang hoàng
  2. 5.đóng gói

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的藝術細胞很豐富,所以搞裝潢設計完全行。

    nǐ de yìshù xìbāo hěn fēngfù, suǒyǐ gǎo zhuānghuáng shèjì wánquán xíng。

    Tế bào nghệ thuật của ông rất phong phú, vì vậy làm thiết kế trang trí hoàn toàn được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

装潢 nghĩa là gì? · Kaori Dict