- 1.lắp khung (tranh)
- 2.trang trí
- 3.tô điểm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trang hoàng
- 5.đóng gói

例句Câu ví dụ
- 1
你的藝術細胞很豐富,所以搞裝潢設計完全行。
nǐ de yìshù xìbāo hěn fēngfù, suǒyǐ gǎo zhuānghuáng shèjì wánquán xíng。
Tế bào nghệ thuật của ông rất phong phú, vì vậy làm thiết kế trang trí hoàn toàn được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.