學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dải nước rộng, hồ, aomáy dịch

huángHOÀNG

  1. 1.nhuộm giấy
  2. 2.hồ
  3. 3.ao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

潢〈名〉 (形声。从水,黄色。本义积水池) 同本义 潢,积水池也。--《说文》 潢汙行潦之水。--《左传·隐公三年》。注蓄水谓之潢。” 犹塞川原而为潢污也。--《国语·周语》。注大曰潢,小曰污。” 盗弄陛下之兵于潢池中耳。--《汉书·龚遂传》 又如潢汙(积水的低洼地);潢洋(水流深广、宽阔的样子);潢井(沼泽低洼地带);潢潦(地上流淌的雨水) 港汊 海道多潢,犹陆地多歧。--清·朱彝尊《日下旧闻补遗》 古水名 潢河,即今天的辽宁省西拉木伦河 潢水,俗呼小黄河,源出湖北 潢huáng ⒈积水池。 ⒉染纸染~。 ⒊[潢然]大水来到的样子。 ⒋ 潢huàng 1.大水涌至貌。 2.犹滉漾。 潢guāng 1.见"潢潢"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [huáng] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 潢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict