學華語Kaori Dict

保安

bǎoān

ㄅㄠˇ ㄢ

BẢO AN

HSK 3N
  1. 1.bảo đảm an ninh công cộng
  2. 2.bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất)
  3. 3.công an
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhân viên bảo vệ

Cách đọc khác:Bǎoānbảo an — dân tộc Bonan

例句Câu ví dụ

  • 1

    保安在大門口工作。

    bǎo ān zài dà mén kǒu gōng zuò

    Người bảo vệ làm việc ở cổng chính

  • 2

    叫保安來!

    jiào bǎoān lái!

    Gọi bảo vệ

  • 3

    別麻煩保安了。

    bié máfan bǎoān le。

    Đừng làm phiền bảo vệ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保安 nghĩa là gì? · Kaori Dict