學華語Kaori Dict

安心

ānxīn

ㄢ ㄒㄧㄣ

AN TÂM

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.an tâm
  2. 2.cảm thấy nhẹ nhõm
  3. 3.yên lòng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tập trung vào việc gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我安心工作。

    ràng wǒ ānxīn gōngzuò。

    Để tôi yên tâm làm việc

  • 2

    優質的保固能讓我安心。

    yōuzhì de bǎogù néng ràng wǒ ānxīn。

    Bảo hành tốt sẽ làm tôi yên tâm

  • 3

    你開著電視怎麼能安心學習呢?

    nǐ kāi zhe diànshì zěnme néng ānxīn xuéxí ne?

    Với TV đang bật, làm sao anh có thể tập trung học tập được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安心 nghĩa là gì? · Kaori Dict