學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kéomáy dịch

wǎnVÃN

  1. 1.kéo
  2. 2.kéo (xe hoặc cung)
  3. 3.xắn

wǎnVÃN

  1. 1.biến thể của 挽[wan3]
  2. 2.kéo (xe)
  3. 3.thương tiếc người chết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挽 (形声。从手,免声。古字从车”,免声。本义牵引;拉) 同本义 挽,引也。--《小尔雅·广诂》 輓,引之也。--《说文》 輓,輓车也。--《广韵》 或輓之,或推之。--《左传·襄公十四年》。注前牵曰輓。” 娄敬脱輓辂。--《史记·刘敬传》 转粟輓输以为之备。--《汉书·韩安国传》 挽炮车者。--清·薛福成《观巴黎油画记》 又如挽郎(出葬时,牵绋唱挽歌的少年);挽强(拉强弓);挽满(拉满弓);挽车(拉车);挽住(憋住);挽手儿(缰绳);挽歌郎(出殡时替丧家在灵前唱挽歌的人);挽强为弱(使强变弱) 悼念死者 挽wǎn ⒈设法扭转局势使变好或复原~救。力~狂澜。 ⒉拉,牵引~弓。~车。 ⒊哀丧,悼念~词。哀~。 ⒋通"绾"。卷起。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict