學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挽額
挽額
giản thể:
挽额
wǎn
é
[ㄨㄢˇ ㄜˊ]
VÃN NGẠCH
1.
bài vị điếu tang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
金額
jīné
số tiền
額外
éwài
thêm
名額
míngé
chỉ tiêu
挽救
wǎnjiù
cứu
挽回
wǎnhuí
lấy lại
挽
wǎn
kéo
高額
gāoé
hạn ngạch cao
份額
fèné
cổ phần
逐字解
Từng chữ trong từ
挽
vãn
kéo
額
ngạch
trán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
萬惡
wànè
mọi thứ đều ác độc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挽额 nghĩa là gì? · Kaori Dict