- 1.chỉ tiêu
- 2.số lượng chỗ
- 3.chỗ (trong một tổ chức, một nhóm, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
報名的名額滿了。
bào míng de míng é mǎn le
Số lượng đăng ký đã đầy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.