學華語Kaori Dict

名額

giản thể: 名额

míngé

ㄇㄧㄥˊ ㄜˊ

DANH NGẠCH

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.chỉ tiêu
  2. 2.số lượng chỗ
  3. 3.chỗ (trong một tổ chức, một nhóm, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    報名的名額滿了。

    bào míng de míng é mǎn le

    Số lượng đăng ký đã đầy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名额 nghĩa là gì? · Kaori Dict