學華語Kaori Dict

金額

giản thể: 金额

jīné

ㄐㄧㄣ ㄜˊ

KIM NGẠCH

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.số tiền
  2. 2.giá trị tiền tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這筆錢的金額很大。

    zhè bǐ qián de jīn é hěn dà

    Số tiền này rất lớn

  • 2

    總金額達到了兩萬日元。

    zǒng jīné dádào le liǎng wàn Rìyuán。

    Tổng số tiền đạt tới hai vạn yên

  • 3

    帳單金額高達100美元。

    zhàngdān jīné Gāodá 1 0 0 měiyuán。

    Số tiền hóa đơn lên đến 100 đô la.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金額 nghĩa là gì? · Kaori Dict