學華語Kaori Dict

挽尊

wǎnzūn

ㄨㄢˇ ㄗㄨㄣ

VÃN TÔN

  1. 1.vãn tôn — (từ mới) (thông tục) cứu vãn chút lòng tự trọng (tên viết tắt cho 挽回尊嚴|挽回尊严[wan3 hui2 zun1 yan2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挽尊 nghĩa là gì? · Kaori Dict