- 1.vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
- 2.phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động
- 3.vài lời để làm rõ ý

例句Câu ví dụ
- 1
我將增加畫龍點睛的功能。
wǒ jiāng zēngjiā huàlóngdiǎnjīng de gōngnéng。
Tôi sẽ thêm chức năng điểm xuyến
- 2
畫龍點睛是一則寓言故事。
huàlóngdiǎnjīng shì yīzé yùyán gùshi。
'Vẽ rồng điểm mắt' là một truyện ngụ ngôn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.