學華語Kaori Dict

畫龍點睛

giản thể: 画龙点睛

huàlóngdiǎnjīng

ㄏㄨㄚˋ ㄌㄨㄥˊ ㄉㄧㄢˇ ㄐㄧㄥ

HOẠ LONG ĐIỂM TÌNH

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
  2. 2.phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động
  3. 3.vài lời để làm rõ ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    我將增加畫龍點睛的功能。

    wǒ jiāng zēngjiā huàlóngdiǎnjīng de gōngnéng。

    Tôi sẽ thêm chức năng điểm xuyến

  • 2

    畫龍點睛是一則寓言故事。

    huàlóngdiǎnjīng shì yīzé yùyán gùshi。

    'Vẽ rồng điểm mắt' là một truyện ngụ ngôn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畫龍點睛 nghĩa là gì? · Kaori Dict