學華語Kaori Dict

茶匙

cháchí

ㄔㄚˊ ㄔˊ

TRÀ THI

例句Câu ví dụ

  • 1

    再念一次:杯子、盤子、刀、叉、湯匙、茶匙。

    zài niàn yīcì: bēizi、 pánzi、 dāo、 chā、 tāngchí、 cháchí。

    Hãy lặp lại: cốc, đĩa, dao, thìa, muôi, thìa cà phê.

  • 2

    她用茶匙攪她的咖啡。

    tā yòng cháchí jiǎo tā de kāfēi。

    Cô ấy dùng thìa trà khuấy cà phê của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶匙 nghĩa là gì? · Kaori Dict