例句Câu ví dụ
- 1
再念一次:杯子、盤子、刀、叉、湯匙、茶匙。
zài niàn yīcì: bēizi、 pánzi、 dāo、 chā、 tāngchí、 cháchí。
Hãy lặp lại: cốc, đĩa, dao, thìa, muôi, thìa cà phê.
- 2
她用茶匙攪她的咖啡。
tā yòng cháchí jiǎo tā de kāfēi。
Cô ấy dùng thìa trà khuấy cà phê của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
