例句Câu ví dụ
- 1
差池不相見,黽勉空仰止。
chāchí bù xiāngjiàn, měng miǎn kōng yǎng zhǐ。
Không gặp nhau vì sai lầm, nỗ lực cũng chỉ dừng lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
