學華語Kaori Dict

差池

chāchí

ㄔㄚ ㄔˊ

SAI TRÌ

  1. 1.sai lầm
  2. 2.lỗi
  3. 3.lỡ làng

例句Câu ví dụ

  • 1

    差池不相見,黽勉空仰止。

    chāchí bù xiāngjiàn, měng miǎn kōng yǎng zhǐ。

    Không gặp nhau vì sai lầm, nỗ lực cũng chỉ dừng lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

差池 nghĩa là gì? · Kaori Dict