- 1.chìa khóa
- 2.Lượng từ: 把[ba3]

例句Câu ví dụ
- 1
他轉動鑰匙。
tā zhuǎndòng yàoshi。
Anh ấy xoay chìa khóa
- 2
鑰匙在桌子上。
yàoshi zài zhuōzi shàng。
Chìa khóa đang trên bàn
- 3
我把鑰匙掉了。
wǒ bǎ yàoshi diào le。
Tôi đã đánh rơi chìa khóa

他轉動鑰匙。
tā zhuǎndòng yàoshi。
Anh ấy xoay chìa khóa
鑰匙在桌子上。
yàoshi zài zhuōzi shàng。
Chìa khóa đang trên bàn
我把鑰匙掉了。
wǒ bǎ yàoshi diào le。
Tôi đã đánh rơi chìa khóa