學華語Kaori Dict

鑰匙

giản thể: 钥匙

yàoshi

ㄧㄠˋ ㄕ˙

THƯỢC THI

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.chìa khóa
  2. 2.Lượng từ: 把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他轉動鑰匙。

    tā zhuǎndòng yàoshi。

    Anh ấy xoay chìa khóa

  • 2

    鑰匙在桌子上。

    yàoshi zài zhuōzi shàng。

    Chìa khóa đang trên bàn

  • 3

    我把鑰匙掉了。

    wǒ bǎ yàoshi diào le。

    Tôi đã đánh rơi chìa khóa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钥匙 nghĩa là gì? · Kaori Dict