例句Câu ví dụ
- 1
這是您的鑰匙。
zhè shì nín de yàoshi。
Đây là chìa khóa của anh/chị.
- 2
他找了找鑰匙。
tā zhǎo le zhǎo yàoshi。
Anh ấy tìm kiếm chìa khóa
- 3
我在找我的鑰匙。
wǒ zài zhǎo wǒ de yàoshi。
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.
這是您的鑰匙。
zhè shì nín de yàoshi。
Đây là chìa khóa của anh/chị.
他找了找鑰匙。
tā zhǎo le zhǎo yàoshi。
Anh ấy tìm kiếm chìa khóa
我在找我的鑰匙。
wǒ zài zhǎo wǒ de yàoshi。
Tôi đang tìm chìa khóa của mình.