學華語Kaori Dict

chí

ㄔˊ

THI

  1. 1.cái thìa

Cách đọc khác:shidùng trong 鑰匙|钥匙[yao4 shi5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是您的鑰匙。

    zhè shì nín de yàoshi。

    Đây là chìa khóa của anh/chị.

  • 2

    他找了找鑰匙。

    tā zhǎo le zhǎo yàoshi。

    Anh ấy tìm kiếm chìa khóa

  • 3

    我在找我的鑰匙。

    wǒ zài zhǎo wǒ de yàoshi。

    Tôi đang tìm chìa khóa của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匙 nghĩa là gì? · Kaori Dict