學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

muôimáy dịch

chíTHI

  1. 1.cái thìa

shiTHI

  1. 1.dùng trong 鑰匙|钥匙[yao4 shi5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

匙 (形声。从匕,是声。匕”食器。本义古时盛食物的器具◇来的茶匙、汤匙,即由它演变而来) 同本义。今叫调羹 姓 匙 chí小勺汤~。 匙shi ⒈ 匙chí ⒈又叫"调羹"。小勺子,多作舀汤用。 匙shī 1.钥匙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (chuỷ) chỉ nghĩa, [shì] chỉ âm.

thìa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 匙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict