字義Nghĩa
chìa khóamáy dịch
yuèTHƯỢC
- 1.chìa khóa
- 2.cũng đọc là [yao4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鑰匙chìa khóa
- 鑰匙卡thẻ chìa khóa
- 鑰匙鏈móc khóa
- 鑰匙洞孔lỗ khóa
- 密鑰khóa (mật mã)
- 權鑰chìa khóa quyền lực
- 鎖鑰chìa khóa và ổ khóa
- 公鑰
- 私鑰khóa riêng (mật mã)
- 金鑰chìa khóa (để giải quyết vấn đề v.v); (Tw) (mật mã) chìa khóa