學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáo, ốngmáy dịch

yuèDƯỢC

  1. 1.đơn vị thể tích cổ (nửa 合[ge3], tương đương 50ml)
  2. 2.sáo cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

龠〈名〉 (籥”的本字。会意。从品仑。品”表示乐器的管孔,仑是按顺序排列之义。本义乐器名) 古代管乐器像编管之形,似为排箫之前身 龠,乐之竹管,三孔,以和众声也。--《说文》。经传皆以籥为之。 量词量器名 量者,龠、合、升、斗、斛也。所以量多少也。本起于黄钟之龠,…合龠为合,十合为升,十升为斗,十斗为斛。--《汉书·律历志》 管子 钥匙 龠、 ⒈籥yuè ⒈〈古〉一种管乐器,形状像笛。 ⒉〈古〉容量单位。两~为一合。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

sáo panh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 龠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict