學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橐龠
橐龠
tuó
yuè
[ㄊㄨㄛˊ ㄩㄝˋ]
THÁC DƯỢC
1.
ống thổi lò
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橐
tuó
bao
龠
yuè
đơn vị thể tích cổ (nửa 合[ge3], tương đương 50ml)
橐囊
tuónáng
bao
橐橐
tuótuó
(từ tượng thanh) tiếng bước chân
橐笥
tuósì
túi
橐筆
tuóbǐ
kiếm sống bằng viết lách
橐駝
tuótuó
lạc đà
管龠
guǎnyuè
sáo
逐字解
Từng chữ trong từ
橐
thác
chiếc túi, chiếc túi mở hai đầu
龠
dược
sáo, ống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
橐龠 nghĩa là gì? · Kaori Dict