學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếc túi, chiếc túi mở hai đầumáy dịch

tuóTHÁC

  1. 1.bao
  2. 2.ống mở hai đầu
  3. 3.(từ tượng thanh) tiếng bước chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槖 (形声。从槖省,石声。) 同本义 槖,囊也。--《说文》。按,小而有底曰橐,大而无底曰囊。 宁子职纳槖饘焉。--《左传·僖公二十八年》 乃裹糇粮,于橐于囊。--《诗·大雅·公刘》 负书担橐。--《战国策·秦策》 田乞盛阳生橐中,置坐中央。--《史记·田敬仲完世家》 卬家将军以为(张)安世本持橐簪笔,事孝武帝数十年。--《汉书·赵充国传》。颜师古注橐,所以盛书也,有底曰囊,无底曰橐。簪笔者,插笔于首。” 橐金数千。--清·张廷玉《明史》 鼓风吹火器 具炉橐,橐以牛 橐tuó ⒈一种口袋,两头都有口,用时以绳扎紧负(背着)书担~。 ⒉〈古〉一种风箱炉~。 ⒊ 橐luò 1.骆驼。 橐zhè 1.见"槖皋"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 橐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict