學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
橐笥
橐笥
tuó
sì
[ㄊㄨㄛˊ ㄙˋ]
THÁC TỨ
1.
túi
2.
túi đeo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
橐
tuó
bao
笥
sì
hộp vuông bằng tre để đựng thức ăn hoặc quần áo
橐囊
tuónáng
bao
橐橐
tuótuó
(từ tượng thanh) tiếng bước chân
橐筆
tuóbǐ
kiếm sống bằng viết lách
橐駝
tuótuó
lạc đà
橐龠
tuóyuè
ống thổi lò
篋笥
qièsì
hộp tre để đựng sách, quần áo, v.v.
逐字解
Từng chữ trong từ
橐
thác
chiếc túi, chiếc túi mở hai đầu
笥
tứ
chiếu đựng, giỏ tre
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
橐笥 nghĩa là gì? · Kaori Dict