學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếu đựng, giỏ tremáy dịch

TỨ

  1. 1.hộp vuông bằng tre để đựng thức ăn hoặc quần áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

笥 (形声。从竹,司声。本义一种盛饭食或衣物的竹器) 同本义 笥,盛食器也。--《说文》 不见辒车,见有奉笥而与李氏语者。--《韩非子·内储说上》 晔为市吏,馈饵一笥,帝德之不忘。--《后汉书·酷吏传》 王以巾笥而藏之庙堂之上。--《庄子·秋水》 又如笥箧(竹制的匣子) 铠甲一类的防护物 材官驺发,矢道同的,则匈奴之革笥木荐弗能支也。--《汉书》 笥 装;藏 今夫考居室必以闳门丰屋为美,笥衣裳必以文章遒泽为甲。--唐·刘禹锡《论书》 笥sì〈古〉一种盛饭食或盛衣物的竹器。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tích — tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 笥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict