學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chìa khóamáy dịch

yuèTHƯỢC

  1. 1.chìa khóa
  2. 2.cũng đọc là [yao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钥 yao 门直闩。上穿横闩下插地上的直木 户钥,自关而东,陈、楚之间谓之键,自关而西谓之钥。--《方言》 枢要,重要之处 又半里,有村在山北之麓,其名曰金村,乃是站之当钥者。--《徐霞客游记》 钥匙 钥,锁匙。--《增补五方元音·驼韵》 质明启钥。--清·方苞《狱中杂记》 无钥,可令铜匠铦开。--章炳麟《致伯中书》 又如钥牡(开锁的工具。即钥匙);钥锔(钥匙) 指锁 每夜必手自关门下钥,其钥为外洋上等货,且钥匙仅有一枚,甲自佩之。至明晨,始手 钥(鑰)yào ⒈锁。 钥(鑰)yuè ⒈锁。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict