- 1.chìa khóa (để giải quyết vấn đề v.v); (Tw) (mật mã) chìa khóa

例句Câu ví dụ
- 1
Donna是含著金鑰匙出生的。
D o n n a shì hán zhe jīnyào chí chūshēng de。
Donna sinh ra đã có thìa bạc trong miệng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.