學華語Kaori Dict

金鑰

giản thể: 金钥

jīnyào

ㄐㄧㄣ ㄧㄠˋ

KIM THƯỢC

  1. 1.chìa khóa (để giải quyết vấn đề v.v); (Tw) (mật mã) chìa khóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    Donna是含著金鑰匙出生的。

    D o n n a shì hán zhe jīnyào chí chūshēng de。

    Donna sinh ra đã có thìa bạc trong miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金鑰 nghĩa là gì? · Kaori Dict