學華語Kaori Dict

喝茶

chá

ㄏㄜ ㄔㄚˊ

HÚP TRÀ

  1. 1.uống trà
  2. 2.đính hôn
  3. 3.có cuộc trò chuyện nghiêm túc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(ví von) làm việc với an ninh nhà nước (bị cảnh báo phải cư xử "có trách nhiệm")

例句Câu ví dụ

  • 1

    請喝茶!

    qǐng hēchá!

    Xin uống trà

  • 2

    我也喝茶。

    wǒ yě hēchá。

    Tôi cũng uống trà

  • 3

    你喝茶嗎?

    nǐ hēchá ma?

    Anh có uống trà không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喝茶 nghĩa là gì? · Kaori Dict