- 1.trà
- 2.lá trà
- 3.LT:盒[he2],罐[guan4],包[bao1],片[pian4]

例句Câu ví dụ
- 1
用開水做茶,茶葉很香。
yòng kāi shuǐ zuò chá chá yè hěn xiāng
Đun trà bằng nước sôi, lá trà rất thơm
- 2
茶葉是從中國傳入的。
cháyè shì cóngzhōng guó chuánrù de。
Trà là thứ được truyền vào từ Trung Quốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.