學華語Kaori Dict

時好時壞

giản thể: 时好时坏

shíhǎoshíhuài

ㄕˊ ㄏㄠˇ ㄕˊ ㄏㄨㄞˋ

THỜI HẢO THỜI HOẠI

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    我父親的狀況時好時壞。

    wǒ fùqīn de zhuàngkuàng shíhǎoshíhuài。

    Tình trạng của người cha mình lúc tốt lúc xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時好時壞 nghĩa là gì? · Kaori Dict