- 1.lúc tốt lúc xấu

例句Câu ví dụ
- 1
我父親的狀況時好時壞。
wǒ fùqīn de zhuàngkuàng shíhǎoshíhuài。
Tình trạng của người cha mình lúc tốt lúc xấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.