學華語Kaori Dict

壞掉

giản thể: 坏掉

huàidiào

ㄏㄨㄞˋ ㄉㄧㄠˋ

HOẠI ĐIỆU

  1. 1.bị hỏng; bị hư hại; bị phá hủy

例句Câu ví dụ

  • 1

    發動機壞掉了。

    fādòngjī huàidiào le。

    Động cơ bị hỏng

  • 2

    這個手表壞掉了。

    zhège shǒubiǎo huàidiào le。

    Đồng hồ này bị hỏng

  • 3

    洗手間的燈壞掉了。

    xǐshǒujiān de dēng huàidiào le。

    Đèn trong nhà vệ sinh hỏng rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壞掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict