學華語Kaori Dict

產地

giản thể: 产地

chǎn

ㄔㄢˇ ㄉㄧˋ

SẢN ĐỊA

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nguồn gốc (của sản phẩm)
  2. 2.nơi sản xuất
  3. 3.địa điểm sản xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    澳大利亞是世界第五大煤炭產地。

    Àodàlìyà shì shìjiè dìwǔ dà méitàn chǎndì。

    Australia là quốc gia thứ năm lớn nhất thế giới về sản xuất than

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

產地 nghĩa là gì? · Kaori Dict