- 1.nguồn gốc (của sản phẩm)
- 2.nơi sản xuất
- 3.địa điểm sản xuất

例句Câu ví dụ
- 1
澳大利亞是世界第五大煤炭產地。
Àodàlìyà shì shìjiè dìwǔ dà méitàn chǎndì。
Australia là quốc gia thứ năm lớn nhất thế giới về sản xuất than
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.