例句Câu ví dụ
- 1
產假後,她繼續了以前的工作。
chǎnjià hòu, tā jìxù le yǐqián de gōngzuò。
Sau kỳ nghỉ sinh sản, cô ấy tiếp tục công việc trước đây.
- 2
小王休產假了,半年內都不會來上班。
xiǎo wáng xiū chǎnjià le, bànnián nèi dōu bùhuì lái shàngbān。
Tiểu Vương đang nghỉ phép sinh sản, trong sáu tháng sẽ không đến làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
