學華語Kaori Dict

產假

giản thể: 产假

chǎnjià

ㄔㄢˇ ㄐㄧㄚˋ

SẢN GIÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    產假後,她繼續了以前的工作。

    chǎnjià hòu, tā jìxù le yǐqián de gōngzuò。

    Sau kỳ nghỉ sinh sản, cô ấy tiếp tục công việc trước đây.

  • 2

    小王休產假了,半年內都不會來上班。

    xiǎo wáng xiū chǎnjià le, bànnián nèi dōu bùhuì lái shàngbān。

    Tiểu Vương đang nghỉ phép sinh sản, trong sáu tháng sẽ không đến làm việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

產假 nghĩa là gì? · Kaori Dict