
例句Câu ví dụ
- 1
這是他的私人財產。
zhè shì tā de sī rén cái chǎn
Đây là tài sản riêng của anh ấy
- 2
他占有很多財產。
tā zhàn yǒu hěn duō cái chǎn
Anh ấy sở hữu nhiều tài sản
- 3
他們打官司爭財產。
tā men dǎ guān si zhēng cái chǎn
Họ kiện tụng để tranh giành tài sản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.