- 1.của cải
- 2.tiền bạc

例句Câu ví dụ
- 1
他對錢財很貪婪。
tā duì qiáncái hěn tānlán。
Anh ấy tham lam về tiền bạc
- 2
湯姆無鬚錢財也能享受。
Tāngmǔ wúxū qiáncái yě néng xiǎngshòu。
Tom có thể tận hưởng mà không cần tiền
- 3
他在銀行里有大量錢財。
tā zài yínháng lǐ yǒu dàliàng qiáncái。
Anh ấy có nhiều tiền trong ngân hàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.