學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiền bạc, tiền tệ, đồng tiềnmáy dịch

qiánTIỀN

  1. 1.tiền xu
  2. 2.tiền
  3. 3.LT:筆|笔[bi3]

QiánTIỀN

  1. 1.họ [Qian2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钱 (形声。从金,戔声。本义农具名,即铁铲。上古时期曾以农具作为交易媒介,其后铸造货币又仿其形为之,因此引申为货币、钱财) 金属货币。特指铜钱 一曰货也。古者货贝而宝龟。周太公立九府圜法,乃用泉,至秦废贝行钱。--《说文解字》锴注 龟贝金钱。--《史记·平准书》。索隐本名泉,言货之如流泉也。” 景王二十一年将铸大钱。--《国语·周语》。注钱者,金币之名,古曰泉,后转曰钱。” 下有积钱。--《史记·天官书》 卖炭得钱何所营?--唐·白居易《卖炭翁》 以钱覆其上。--宋·欧阳修《 钱(鍃)qián ⒈货币~币。铜~。金~。三块~。 ⒉费用,款项米~。菜~。一笔~。 ⒊财物无~难办。有~有势。  ⒋重量单位十分为一~。十~为一两。 ⒌圆形像铜钱的东西榆~(榆荚)。 钱jiǎn 1.古农具名。臿属,似今之铁铲。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [jiān] chỉ âm.

tiền

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict