學華語Kaori Dict

賺錢

giản thể: 赚钱

zhuànqián

ㄓㄨㄢˋ ㄑㄧㄢˊ

TRÁM TIỀN

HSK 6TOCFL 4
  1. 1.kiếm tiền
  2. 2.kiếm lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    他努力賺錢。

    tā nǔ lì zhuàn qián

    Anh ấy cố gắng kiếm tiền

  • 2

    我賺錢養家。

    wǒ zhuànqián yǎngjiā。

    Tôi làm việc để nuôi gia đình

  • 3

    薩米賺錢不多。

    Sà mǐ zhuànqián bù duō。

    Sami không kiếm được nhiều tiền.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赚钱 nghĩa là gì? · Kaori Dict