字義Nghĩa
làm tiền, kiếm tiềnmáy dịch
zhuànTRÁM
- 1.kiếm tiền
- 2.thu lợi
zuànTRÁM
- 1.lừa gạt
- 2.lừa đảo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 賺錢kiếm tiền
- 賺取kiếm lời
- 賺哄lừa gạt
- 賺得kiếm được
- 賺頭lợi nhuận (khẩu ngữ)
- 賺吆喝
- 賺回來kiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)
- 賺大錢kiếm được nhiều tiền
- 網賺kiếm tiền online