學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賺哄
賺哄
giản thể:
赚哄
zhuàn
hǒng
[ㄓㄨㄢˋ ㄏㄨㄥˇ]
TRÁM HỐNG
1.
lừa gạt
2.
lừa bịp
3.
lừa đảo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賺
zhuàn
kiếm tiền
賺錢
zhuànqián
kiếm tiền
哄
hōng
cười ầm (tượng thanh)
哄
hǒng
lừa gạt
哄堂大笑
hōngtángdàxiào
cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)
鬨
hòng
huyên náo
哄騙
hǒngpiàn
lừa dối
賺
zuàn
lừa gạt
逐字解
Từng chữ trong từ
賺
trám
làm tiền, kiếm tiền
哄
hống, họng
lừa gạt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賺哄 nghĩa là gì? · Kaori Dict