例句Câu ví dụ
- 1
這家小賣鋪比它隔壁的超市賺得多。
zhè jiāxiǎo mài pū bǐ tā gébì de chāoshì zhuàndé duō。
Cửa hàng tiện lợi này kiếm nhiều tiền hơn siêu thị bên cạnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
