學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiếm tiền, thu nhậpmáy dịch

zhuànTRÁM

  1. 1.kiếm tiền
  2. 2.thu lợi

zuànTRÁM

  1. 1.lừa gạt
  2. 2.lừa đảo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赚 (形声。从贝,兼声。从贝,与财富有关。本义指买卖得盈利) 同本义 我也许过他二十两银子,只恨他没本事赚我的钱。--《警世通言》 又如赚手(获利);赚得(获得 赢得;获得 西州客,心边赚得,一味春偏。--元·刘敏中《凤凰台上忆吹箫》 又如赚杀(赢得,博得) 年轻的时候,只帮人种地看牛,赚几个微细的工资。--郁达夫《出奔》 出错误 讶,赚矣!此辟谷药也。--徐铉《稽神录拾遗 赚zuàn ⒈诳骗~得英雄咀头。 赚zhuàn ⒈得利,挣得,占便宜~钱。有~头。外出参观还~,到处招待,~了不少,这是歪风邪气。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict