學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賺吆喝
賺吆喝
giản thể:
赚吆喝
zhuàn
yāo
he
[ㄓㄨㄢˋ ㄧㄠ ㄏㄜ˙]
TRÁM YÊU HÁT
1.
(công ty) tạo sự nhận biết qua quảng bá; tốn tiền để thu hút khách hàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喝
hē
uống
賺
zhuàn
kiếm tiền
賺錢
zhuànqián
kiếm tiền
吃喝玩樂
chīhēwánlè
ăn uống vui chơi (thành ngữ)
喝彩
hècǎi
hoan hô
喝醉
hēzuì
say rượu
喝采
hècǎi
hoan hô
吆喝
yāohe
hét
逐字解
Từng chữ trong từ
賺
trám
làm tiền, kiếm tiền
吆
yêu
hét, kêu to, la hét, kêu lên
喝
húp, hét, hát
uống
記憶技巧
Mẹo nhớ
喝
HÁT (喝) – uống: Cái miệng (口 khẩu) khát cháy giữa trưa nắng (曷 hạt) — vớ được nước là UỐNG ừng ực, uống xong HÁT vang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赚吆喝 nghĩa là gì? · Kaori Dict