學華語Kaori Dict

錢包

giản thể: 钱包

qiánbāo

ㄑㄧㄢˊ ㄅㄠ

TIỀN BAO

HSK 1TOCFL 2N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的錢包在包里。

    wǒ de qián bāo zài bāo lǐ

    Túi tiền tôi nằm trong túi

  • 2

    我的銀行卡在錢包里。

    wǒ de yín háng kǎ zài qián bāo lǐ

    Thẻ ngân hàng của tôi ở trong ví

  • 3

    他把錢包丟了。

    tā bǎ qián bāo diū le

    Anh ấy mất ví

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钱包 nghĩa là gì? · Kaori Dict