例句Câu ví dụ
- 1
我的錢包在包里。
wǒ de qián bāo zài bāo lǐ
Túi tiền tôi nằm trong túi
- 2
我的銀行卡在錢包里。
wǒ de yín háng kǎ zài qián bāo lǐ
Thẻ ngân hàng của tôi ở trong ví
- 3
他把錢包丟了。
tā bǎ qián bāo diū le
Anh ấy mất ví
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
