例句Câu ví dụ
- 1
這個皮包的價錢太高了。
zhè ge pí bāo de jià qian tài gāo le
Giá túi da này quá cao
- 2
價錢都一樣嗎?
jiàqian dōu yīyàng ma?
Giá cả có giống nhau không?
- 3
我想和你談談價錢。
wǒ xiǎng hé nǐ tántán jiàqian。
Tôi muốn bàn bạc về giá cả với anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
