學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mạnhmáy dịch

jìngKÌNH

  1. 1.tráng kiện
  2. 2.vững chắc
  3. 3.mạnh mẽ

jìnKÌNH

  1. 1.sức mạnh
  2. 2.năng lượng
  3. 3.nhiệt tình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

劲 (形声。从力,坙声。①本义强劲有力。②力气) 力量,力气 精神;情绪 神情;态度 趣味;兴趣 指某种程度,限度 劲(勁)jìng ⒈正直,挺拔,坚强有力~士。~松。~草。良将~旅。 ⒉见jiny。 劲(勁)jìn ⒈力气,力量使~。用~。〈引〉 ①精神、情绪、兴趣等干~。闯~。有~头。 ②指属性的程度你尝尝这个香~儿。这菜有点辣~儿。 ⒉见jìng。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

sức mạnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 劲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict