學華語Kaori Dict

費勁

giản thể: 费劲

fèijìn

ㄈㄟˋ ㄐㄧㄣˋ

PHÍ KÌNH

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.tốn sức
  2. 2.cần nỗ lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    我毫不費勁就找到他的公司。

    wǒ háobù fèijìn jiù zhǎodào tā de gōngsī。

    Tôi đã tìm thấy văn phòng của anh mà không gặp khó khăn

  • 2

    你用那種指法彈不會覺得費勁嗎?

    nǐ yòng nàzhǒng zhǐfǎ tán bùhuì juéde fèijìn ma?

    Anh dùng kiểu ngón tay ấy để chơi không thấy mệt à?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

费劲 nghĩa là gì? · Kaori Dict